Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
chứa chấp
[chứa chấp]
|
to conceal; to harbour; to receive
To conceal a deserter/lawbreaker ; To harbour a deserter/lawbreaker
Concealment of a criminal
Từ điển Việt - Việt
chứa chấp
|
động từ
giữ một cách trái phép
chứa chấp hàng lậu; chứa chấp tội phạm